Cherry (quả anh đào) là một loại quả hạch thuộc chi Prunus, có kích thước nhỏ, hình tròn hoặc hơi hình tim, vỏ mỏng căng bóng và cuống dài. Khi chín, quả có màu đỏ, vàng hoặc đen tùy giống, phần thịt mọng nước bao quanh một hạt cứng ở giữa, vị ngọt hoặc hơi chua tự nhiên và thường được trồng ở vùng khí hậu ôn đới.
Cherry có kích thước nhỏ, thường dao động khoảng 1–2,5 cm đường kính. Quả có dạng tròn hoặc hơi hình tim, bề mặt căng bóng và gắn với cuống dài đặc trưng.
Tùy theo giống, cherry có thể mang màu đỏ tươi, đỏ đậm, vàng hoặc gần như đen khi chín. Màu sắc này là một trong những yếu tố dễ nhận biết và phân biệt giữa các loại cherry khác nhau.
Cherry có vị ngọt tự nhiên hoặc chua nhẹ tùy giống, thịt quả mọng nước và mềm. Sự cân bằng giữa vị ngọt và độ chua tạo nên đặc trưng riêng của loại quả này.
Cherry được phân loại theo nguồn gốc trồng trọt, chủ yếu dựa vào khu vực khí hậu ôn đới nơi cây phát triển. Mỗi vùng trồng sẽ tạo ra sự khác biệt nhất định về màu sắc, độ ngọt và kết cấu quả.
Cherry từ Mỹ (đặc biệt là các bang như Washington, California) thường có quả to, màu đỏ đậm đến đỏ đen, vị ngọt đậm và thịt quả chắc. Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường.
Cherry Úc có màu đỏ tươi, kích thước vừa, vị ngọt thanh và mọng nước. Do mùa vụ khác với Mỹ nên thường xuất hiện vào thời điểm cuối năm.
Cherry Canada nổi bật với quả to, màu đỏ sẫm, độ giòn cao và vị ngọt rõ. Điều kiện khí hậu lạnh giúp quả có độ chắc và bảo quản tốt.
Cherry Chile thường có giá dễ tiếp cận hơn, quả màu đỏ tươi đến đỏ đậm, vị ngọt nhẹ. Đây là nguồn cung phổ biến vào mùa đông tại nhiều thị trường.

Cherry là loại trái cây có hàm lượn dinh dưỡng cao, cung cấp vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa trong một khẩu phần nhỏ.
Thành phần dinh dưỡng trung bình trong 100g cherry tươi:
Cherry không chỉ là loại trái cây giàu dinh dưỡng mà còn mang lại nhiều lợi ích sinh học nhờ vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa.
Các hợp chất như anthocyanin, quercetin và catechin giúp trung hòa gốc tự do, từ đó hạn chế tổn thương tế bào và làm chậm quá trình lão hóa.
Hàm lượng kali ~200–230 mg/100g giúp cân bằng điện giải, hỗ trợ ổn định huyết áp và cải thiện chức năng mạch máu.
Cherry chứa melatonin, hợp chất liên quan đến nhịp sinh học, giúp điều hòa giấc ngủ một cách tự nhiên.
Với vitamin C ~7–10 mg/100g, cherry góp phần nâng cao sức đề kháng và bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây hại.
Hàm lượng chất xơ ~1,5–2 g/100g giúp cải thiện nhu động ruột, hỗ trợ hệ tiêu hóa vận hành ổn định.
Cherry còn gọi là anh đào, với đặc điểm dễ nhận biết như quả nhỏ, nhiều màu sắc và có hạt cứng bên trong. Cherry được xác định rõ về đặc điểm, nguồn gốc và nhóm thực vật nên người đọc có thể nhận diện chính xác khi gặp trong thực tế.