Lợi nhuận sản phẩm: Cách đo lường và tối ưu hiệu quả
- Hiểu đúng lợi nhuận sản phẩm trước khi đo lường
- Xây dựng báo cáo lãi lỗ theo từng sản phẩm
- Xác định đầy đủ doanh thu thuần của từng sản phẩm
- Tính giá vốn chính xác cho từng SKU
- Gắn chi phí trực tiếp vào đúng sản phẩm
- Phân bổ chi phí chung mà không làm sai lệch lợi nhuận
- Ví dụ tính lợi nhuận hoàn chỉnh cho một sản phẩm
- Theo dõi các chỉ số điều hành quan trọng
- Tính điểm hòa vốn cho từng sản phẩm
- Phân loại sản phẩm theo chất lượng lợi nhuận
- Tối ưu lợi nhuận theo đúng nguyên nhân
- Thiết lập quy trình kiểm soát lợi nhuận định kỳ
- Những sai lầm thường làm sai lệch lợi nhuận sản phẩm
- Mô hình kiểm soát lợi nhuận sản phẩm có thể áp dụng ngay
Phương pháp đáng tin cậy hơn là xây dựng báo cáo lãi lỗ theo từng mã sản phẩm, còn gọi là P&L theo SKU. Trong báo cáo này, doanh thu và chi phí được phân thành ba lớp:
- Khoản phát sinh trực tiếp cho từng sản phẩm
- Khoản có thể phân bổ theo nguyên nhân phát sinh
- Khoản chi phí chung chưa nên dùng để đánh giá hiệu quả vận hành ngắn hạn
Nhờ đó, doanh nghiệp biết sản phẩm nào thực sự tạo tiền, sản phẩm nào chỉ có doanh thu cao nhưng biên lợi nhuận thấp, và sản phẩm nào đang tiêu tốn nguồn lực nhiều hơn giá trị mang lại.
Hiểu đúng lợi nhuận sản phẩm trước khi đo lường
Lợi nhuận sản phẩm là phần giá trị còn lại sau khi lấy doanh thu thuần của sản phẩm trừ các chi phí liên quan. Tuy nhiên, kết quả sẽ khác nhau tùy doanh nghiệp đang đo ở cấp độ nào.
Lợi nhuận gộp
Lợi nhuận gộp phản ánh số tiền còn lại sau khi trừ giá vốn hàng bán:
Lợi nhuận gộp = Doanh thu thuần − Giá vốn hàng bán
Chỉ số này phù hợp để đánh giá khả năng tạo biên cơ bản của sản phẩm. Tuy nhiên, nó chưa phản ánh đầy đủ chi phí bán hàng và phục vụ đơn hàng.
Ví dụ, một sản phẩm bán với giá niêm yết 500.000 đồng nhưng được giảm giá 30.000 đồng, có giá vốn 280.000 đồng:
- Doanh thu thuần: 470.000 đồng
- Lợi nhuận gộp: 190.000 đồng
- Biên lợi nhuận gộp: 190.000 ÷ 470.000 = 40,4%
Sản phẩm có biên gộp tốt chưa chắc có lợi nhuận cuối cùng tốt nếu phải chi nhiều cho quảng cáo, giao hàng hoặc đổi trả.
Lợi nhuận đóng góp
Lợi nhuận đóng góp cho biết sản phẩm còn tạo ra bao nhiêu tiền sau khi trừ những chi phí biến đổi phát sinh cùng hoạt động bán hàng:
Lợi nhuận đóng góp = Doanh thu thuần − Tổng chi phí biến đổi
Chi phí biến đổi có thể gồm:
- Giá vốn
- Bao bì theo đơn
- Phí thanh toán
- Hoa hồng bán hàng
- Phí sàn thương mại điện tử
- Chi phí giao hàng doanh nghiệp chịu
- Chi phí quảng cáo có thể quy trực tiếp
- Chi phí bảo hành hoặc hoàn trả ước tính
Đây thường là cấp độ hữu ích nhất để ra quyết định ngắn hạn. Một sản phẩm có lợi nhuận đóng góp dương đang góp phần bù đắp chi phí cố định. Ngược lại, nếu lợi nhuận đóng góp âm, càng bán nhiều doanh nghiệp càng mất tiền, trừ trường hợp sản phẩm đó có vai trò chiến lược đã được xác định rõ.
Lợi nhuận sau phân bổ
Lợi nhuận sau phân bổ được tính sau khi phân bổ thêm chi phí chung như kho bãi, nhân sự quản lý, phần mềm, mặt bằng và bộ phận hỗ trợ:
Lợi nhuận sau phân bổ = Lợi nhuận đóng góp − Chi phí cố định được phân bổ
Chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả dài hạn của danh mục sản phẩm. Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc lớn vào phương pháp phân bổ. Nếu phân bổ thiếu cơ sở, một sản phẩm tốt có thể bị kết luận sai là kém hiệu quả.
Vì vậy, doanh nghiệp nên theo dõi đồng thời lợi nhuận gộp, lợi nhuận đóng góp và lợi nhuận sau phân bổ thay vì chỉ chọn một con số duy nhất.

Xây dựng báo cáo lãi lỗ theo từng sản phẩm
Báo cáo lợi nhuận sản phẩm cần bắt đầu từ đơn vị nhỏ nhất có thể kiểm soát được, thường là SKU. Mỗi biến thể về kích thước, màu sắc, dung tích hoặc cấu hình nên được tách riêng nếu có giá bán, giá vốn hay hành vi mua khác nhau.
Một báo cáo cơ bản có thể được thiết kế theo cấu trúc sau:
|
Chỉ tiêu |
Cách xác định |
|
Số lượng bán ròng |
Số lượng giao thành công trừ số lượng hoàn |
|
Doanh thu gộp |
Số lượng bán nhân giá bán trước giảm trừ |
|
Chiết khấu |
Mã giảm giá và ưu đãi thuộc sản phẩm |
|
Hàng trả lại |
Giá trị doanh thu bị hoàn |
|
Doanh thu thuần |
Doanh thu gộp trừ chiết khấu và hàng trả lại |
|
Giá vốn |
Giá vốn thực tế của lượng hàng đã bán |
|
Lợi nhuận gộp |
Doanh thu thuần trừ giá vốn |
|
Chi phí biến đổi |
Phí sàn, thanh toán, giao hàng, quảng cáo và chi phí trực tiếp khác |
|
Lợi nhuận đóng góp |
Lợi nhuận gộp trừ chi phí biến đổi |
|
Chi phí chung phân bổ |
Phần chi phí cố định được phân bổ |
|
Lợi nhuận sản phẩm |
Lợi nhuận đóng góp trừ chi phí chung phân bổ |
Bảng này nên có thêm các cột tỷ lệ để so sánh giữa các sản phẩm có quy mô doanh thu khác nhau:
Biên lợi nhuận gộp = Lợi nhuận gộp ÷ Doanh thu thuần × 100%
Biên lợi nhuận đóng góp = Lợi nhuận đóng góp ÷ Doanh thu thuần × 100%
Biên lợi nhuận sản phẩm = Lợi nhuận sản phẩm ÷ Doanh thu thuần × 100%
Số tiền lợi nhuận cho biết sản phẩm đóng góp bao nhiêu vào kết quả kinh doanh. Tỷ suất lợi nhuận cho biết mỗi đồng doanh thu giữ lại được bao nhiêu. Hai chỉ số phải được đọc cùng nhau.
Một sản phẩm có biên lợi nhuận 50% nhưng chỉ bán được vài đơn có thể tạo ít lợi nhuận hơn sản phẩm có biên 20% nhưng doanh số lớn và ổn định.
Xác định đầy đủ doanh thu thuần của từng sản phẩm
Sai lệch lợi nhuận thường bắt đầu từ doanh thu. Nhiều báo cáo sử dụng doanh thu theo giá niêm yết, trong khi số tiền doanh nghiệp thực nhận thấp hơn do khuyến mãi, hoàn hàng và trợ giá.
Doanh thu thuần nên được tính như sau:
Doanh thu thuần = Doanh thu bán hàng − Chiết khấu − Giảm giá − Hàng bán bị trả lại
Nếu một đơn hàng chứa nhiều sản phẩm và được giảm giá ở cấp đơn, khoản giảm giá cần được phân bổ về từng sản phẩm. Cơ sở phổ biến là tỷ trọng giá trị bán trước giảm giá.
Ví dụ, một đơn hàng gồm:
- Sản phẩm A: 600.000 đồng
- Sản phẩm B: 400.000 đồng
- Giảm giá toàn đơn: 100.000 đồng
Tỷ trọng doanh thu trước giảm giá của A và B lần lượt là 60% và 40%. Khoản giảm giá được phân bổ:
- Sản phẩm A: 60.000 đồng
- Sản phẩm B: 40.000 đồng
Doanh thu thuần tương ứng là 540.000 đồng và 360.000 đồng.
Doanh nghiệp cũng cần quy định rõ cách xử lý phí giao hàng thu từ khách, phần trợ giá của sàn và các khoản thu bổ sung. Khoản nào thực sự thuộc doanh thu sản phẩm thì ghi nhận vào sản phẩm; khoản chỉ được thu hộ không nên làm tăng lợi nhuận.
Tính giá vốn chính xác cho từng SKU
Giá vốn không phải lúc nào cũng bằng giá mua ghi trên hóa đơn. Tùy mô hình kinh doanh, giá vốn đầy đủ có thể bao gồm:
- Giá mua hoặc chi phí nguyên vật liệu
- Chi phí gia công trực tiếp
- Nhân công trực tiếp
- Vận chuyển hàng về kho
- Thuế nhập khẩu không được hoàn lại
- Chi phí đóng gói cấu thành sản phẩm
- Hao hụt bình thường trong sản xuất hoặc nhập kho
Đối với doanh nghiệp thương mại, giá vốn cần nhất quán với phương pháp tính giá xuất kho đang áp dụng, chẳng hạn bình quân gia quyền hoặc nhập trước, xuất trước. Không nên dùng giá mua gần nhất để ước tính tùy tiện nếu số liệu kế toán sử dụng phương pháp khác.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, định mức nguyên vật liệu chỉ là điểm khởi đầu. Doanh nghiệp cần đối chiếu định mức với tiêu hao thực tế, tỷ lệ phế phẩm và năng suất sản xuất. Nếu chi phí thực tế thường xuyên cao hơn định mức, lợi nhuận trên hệ thống sẽ bị thổi phồng.
Giá vốn cũng cần được cập nhật theo kỳ. Một sản phẩm từng có biên lợi nhuận tốt có thể nhanh chóng giảm hiệu quả khi giá nguyên liệu, tỷ giá hoặc chi phí vận chuyển đầu vào thay đổi.
Gắn chi phí trực tiếp vào đúng sản phẩm
Nguyên tắc quan trọng nhất là chi phí nào có thể truy nguyên trực tiếp thì phải gắn thẳng vào sản phẩm, không đưa vào một “rổ chi phí chung” rồi phân bổ bình quân.
Các khoản thường có thể ghi nhận trực tiếp gồm:
- Phí sàn tính theo doanh thu của SKU
- Phí thanh toán của giao dịch
- Hoa hồng cho nhân viên hoặc đối tác bán hàng
- Ngân sách quảng cáo theo chiến dịch sản phẩm
- Chi phí đóng gói riêng
- Phí vận chuyển theo trọng lượng hoặc kích thước
- Chi phí bảo hành theo dòng sản phẩm
- Chi phí xử lý hàng hoàn
- Chi phí kiểm định hoặc giấy phép riêng
Việc gắn chi phí trực tiếp giúp báo cáo phản ánh đúng nguyên nhân tạo ra chi phí. Ví dụ, hai sản phẩm có cùng giá bán và giá vốn nhưng một sản phẩm cồng kềnh hơn sẽ phát sinh phí giao hàng cao hơn. Nếu phân bổ phí vận chuyển theo doanh thu, doanh nghiệp có thể đánh giá sai cả hai sản phẩm.
Trong trường hợp chi phí quảng cáo phục vụ nhiều sản phẩm, có thể phân bổ dựa trên dữ liệu chuyển đổi hoặc doanh thu được ghi nhận từ chiến dịch. Không nên chia đều ngân sách nếu mức hưởng lợi của từng sản phẩm khác nhau rõ rệt.
Phân bổ chi phí chung mà không làm sai lệch lợi nhuận
Chi phí chung là phần khó nhất khi tính lợi nhuận sản phẩm. Những khoản như tiền thuê kho, lương quản lý, hệ thống phần mềm và điện nước không phát sinh riêng cho một SKU.
Phân bổ tất cả chi phí theo doanh thu là cách đơn giản nhưng thường thiếu chính xác. Sản phẩm có doanh thu cao sẽ phải gánh nhiều chi phí dù chưa chắc tiêu thụ nhiều nguồn lực hơn.
Cơ sở phân bổ nên phản ánh yếu tố thực sự làm phát sinh chi phí:
|
Nhóm chi phí |
Cơ sở phân bổ phù hợp |
|
Kho bãi |
Diện tích, thể tích lưu trữ hoặc số ngày tồn kho |
|
Xử lý đơn hàng |
Số dòng hàng hoặc số lần lấy hàng |
|
Đóng gói |
Số đơn, kích thước hoặc thời gian thao tác |
|
Chăm sóc khách hàng |
Số yêu cầu hỗ trợ hoặc thời gian xử lý |
|
Kiểm tra chất lượng |
Số lô hoặc số giờ kiểm tra |
|
Máy móc sản xuất |
Giờ máy |
|
Nhân công gián tiếp |
Giờ lao động hoặc số công đoạn |
|
Phần mềm bán hàng |
Số người dùng, số giao dịch hoặc doanh thu |
|
Quản lý chung |
Doanh thu, lợi nhuận gộp hoặc tỷ trọng nguồn lực sử dụng |
Doanh nghiệp có nhiều sản phẩm và quy trình phức tạp có thể áp dụng tư duy chi phí dựa trên hoạt động. Theo đó, chi phí được tập hợp theo từng hoạt động như nhập kho, lưu kho, lấy hàng, đóng gói và hỗ trợ khách hàng, sau đó phân bổ theo mức sử dụng thực tế của từng SKU.
Không phải mọi chi phí cố định đều cần đưa vào quyết định ngắn hạn. Khi xem xét có nên nhận thêm một đơn hàng hay chạy một chương trình bán ngắn ngày, lợi nhuận đóng góp thường hữu ích hơn lợi nhuận sau phân bổ. Nhưng khi quyết định duy trì hay loại bỏ một dòng sản phẩm dài hạn, doanh nghiệp phải xem xét cả nguồn lực cố định mà dòng sản phẩm đó chiếm dụng.
Ví dụ tính lợi nhuận hoàn chỉnh cho một sản phẩm
Giả sử trong một tháng, sản phẩm A có số liệu sau:
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|
Doanh thu theo giá bán |
200.000.000 đồng |
|
Chiết khấu và hoàn hàng |
20.000.000 đồng |
|
Doanh thu thuần |
180.000.000 đồng |
|
Giá vốn |
105.000.000 đồng |
|
Lợi nhuận gộp |
75.000.000 đồng |
|
Phí sàn và thanh toán |
12.000.000 đồng |
|
Chi phí giao hàng doanh nghiệp chịu |
8.000.000 đồng |
|
Quảng cáo trực tiếp |
18.000.000 đồng |
|
Chi phí bảo hành và hoàn trả |
4.000.000 đồng |
|
Lợi nhuận đóng góp |
33.000.000 đồng |
|
Chi phí chung phân bổ |
15.000.000 đồng |
|
Lợi nhuận sản phẩm |
18.000.000 đồng |
Các tỷ suất tương ứng:
- Biên lợi nhuận gộp: 75 ÷ 180 = 41,7%
- Biên lợi nhuận đóng góp: 33 ÷ 180 = 18,3%
- Biên lợi nhuận sản phẩm: 18 ÷ 180 = 10%
Nếu chỉ nhìn vào lợi nhuận gộp, doanh nghiệp có thể cho rằng sản phẩm A rất hấp dẫn. Nhưng sau quảng cáo, giao hàng và phí nền tảng, phần lợi nhuận còn lại giảm đáng kể.
Ví dụ này cho thấy câu hỏi quan trọng không chỉ là “biên gộp bao nhiêu” mà còn là “lợi nhuận bị tiêu hao ở khâu nào”. Khi biết nguyên nhân, doanh nghiệp mới có thể chọn đúng biện pháp: tăng giá, đàm phán giá vốn, giảm tỷ lệ hoàn hàng, tối ưu quảng cáo hay thay đổi phương thức giao hàng.
Theo dõi các chỉ số điều hành quan trọng
Một bảng kiểm soát lợi nhuận sản phẩm không nên chỉ hiển thị lợi nhuận cuối cùng. Nó cần cho thấy các biến số tạo ra kết quả.
Doanh thu và sản lượng
Theo dõi doanh thu thuần, số lượng bán và giá bán bình quân giúp phân biệt tăng trưởng do bán nhiều hơn với tăng trưởng do tăng giá.
Giá bán bình quân = Doanh thu thuần ÷ Số lượng bán ròng
Nếu doanh thu tăng nhưng giá bán bình quân giảm mạnh, sản phẩm có thể đang phụ thuộc vào khuyến mãi.
Biên lợi nhuận
Theo dõi đồng thời biên gộp, biên đóng góp và biên sau phân bổ. Khoảng cách giữa các mức biên cho biết chi phí đang phát sinh chủ yếu ở đâu.
Biên gộp tốt nhưng biên đóng góp thấp thường liên quan đến phí bán hàng, quảng cáo, giao nhận hoặc hoàn trả. Biên đóng góp tốt nhưng lợi nhuận sau phân bổ thấp có thể cho thấy sản phẩm đang sử dụng nhiều kho bãi, nhân sự hoặc năng lực vận hành.
Chi phí thu hút đơn hàng
Khi có thể truy nguyên quảng cáo đến sản phẩm, cần theo dõi:
Chi phí quảng cáo trên một đơn = Chi phí quảng cáo của sản phẩm ÷ Số đơn phát sinh
Chỉ số này phải được so sánh với lợi nhuận trước quảng cáo trên mỗi đơn. Nếu chi phí quảng cáo cao hơn phần lợi nhuận có thể dùng để chi trả, chiến dịch đang làm giảm giá trị kinh tế của sản phẩm.
Tỷ lệ hoàn trả
Tỷ lệ hoàn trả = Số lượng hoàn ÷ Số lượng đã giao × 100%
Tỷ lệ hoàn trả ảnh hưởng đồng thời đến doanh thu, phí vận chuyển, chi phí xử lý và khả năng bán lại hàng hóa. Vì vậy, một sản phẩm có doanh số cao nhưng tỷ lệ hoàn lớn có thể kém lợi nhuận hơn báo cáo bán hàng ban đầu.
Vòng quay và chi phí tồn kho
Lợi nhuận kế toán không phản ánh đầy đủ lượng vốn bị giữ trong hàng tồn. Một SKU có biên cao nhưng bán chậm có thể chiếm kho, tăng rủi ro giảm giá và làm dòng tiền kém hiệu quả.
Doanh nghiệp nên theo dõi thêm:
Số ngày tồn kho = Tồn kho bình quân ÷ Giá vốn bình quân mỗi ngày
Khi so sánh các sản phẩm, cần xem đồng thời lợi nhuận và tốc độ quay vòng vốn. Sản phẩm biên vừa phải nhưng quay vòng nhanh có thể tạo hiệu quả vốn tốt hơn sản phẩm biên cao nhưng tồn kho lâu.
Lợi nhuận trên mỗi đơn vị
Lợi nhuận đóng góp trên một đơn vị = Lợi nhuận đóng góp ÷ Số lượng bán ròng
Chỉ số này giúp tính tác động của thay đổi giá bán, giá vốn hoặc phí vận chuyển. Nó cũng là cơ sở để xác định sản lượng hòa vốn.
Tính điểm hòa vốn cho từng sản phẩm
Điểm hòa vốn cho biết sản phẩm cần bán bao nhiêu đơn vị để bù đắp phần chi phí cố định được giao chịu.
Sản lượng hòa vốn = Chi phí cố định phân bổ ÷ Lợi nhuận đóng góp trên một đơn vị
Giả sử một sản phẩm có:
- Giá bán thuần mỗi đơn vị: 400.000 đồng
- Chi phí biến đổi mỗi đơn vị: 280.000 đồng
- Lợi nhuận đóng góp mỗi đơn vị: 120.000 đồng
- Chi phí cố định liên quan mỗi tháng: 24.000.000 đồng
Sản lượng hòa vốn là:
24.000.000 ÷ 120.000 = 200 đơn vị
Bán dưới 200 đơn vị, sản phẩm chưa bù được phần chi phí cố định liên quan. Bán trên 200 đơn vị, phần sản lượng vượt hòa vốn bắt đầu tạo lợi nhuận.
Cách tính này chỉ đáng tin cậy khi giá bán, chi phí biến đổi và cơ cấu sản phẩm không biến động quá lớn. Nếu doanh nghiệp áp dụng nhiều mức giá hoặc chiết khấu theo số lượng, nên tính hòa vốn theo từng kịch bản.
Phân loại sản phẩm theo chất lượng lợi nhuận
Sau khi có dữ liệu, doanh nghiệp có thể phân nhóm sản phẩm theo hai trục: quy mô lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận.
Lợi nhuận cao, tỷ suất cao
Đây thường là nhóm cần được ưu tiên về tồn kho, khả năng cung ứng và ngân sách tăng trưởng. Tuy nhiên, vẫn phải kiểm tra tính bền vững của nhu cầu và nguy cơ phụ thuộc vào một kênh bán.
Lợi nhuận cao, tỷ suất thấp
Nhóm này tạo ra nhiều tiền nhờ doanh số lớn nhưng nhạy cảm với biến động giá vốn và chi phí vận hành. Một thay đổi nhỏ về chi phí có thể làm lợi nhuận giảm mạnh.
Biện pháp phù hợp thường là tối ưu giá mua, giảm chiết khấu không cần thiết, tự động hóa khâu xử lý và rà soát mức giá bán.
Lợi nhuận thấp, tỷ suất cao
Sản phẩm có biên tốt nhưng quy mô nhỏ có thể đang thiếu nhu cầu, thiếu phân phối hoặc chưa được đầu tư đúng mức. Doanh nghiệp cần xác định liệu sản phẩm có khả năng mở rộng hay chỉ phục vụ một phân khúc hẹp.
Lợi nhuận thấp hoặc âm
Không nên loại bỏ ngay chỉ vì báo cáo cho thấy lỗ. Trước hết cần xác minh:
- Dữ liệu doanh thu và chi phí đã đầy đủ chưa
- Chi phí chung có bị phân bổ quá mức không
- Sản phẩm có kéo theo doanh số cho sản phẩm khác không
- Sản phẩm có vai trò thu hút khách hàng mới không
- Việc loại bỏ có thực sự làm giảm được chi phí cố định không
Một sản phẩm có lợi nhuận sau phân bổ âm nhưng lợi nhuận đóng góp dương vẫn đang góp phần bù đắp chi phí chung. Nếu ngừng bán mà chi phí cố định không giảm, tổng lợi nhuận doanh nghiệp có thể còn thấp hơn.
Ngược lại, sản phẩm có lợi nhuận đóng góp âm cần được xử lý sớm vì mỗi đơn hàng phát sinh làm kết quả kinh doanh xấu đi.
Tối ưu lợi nhuận theo đúng nguyên nhân
Tăng lợi nhuận không đồng nghĩa với tăng giá trong mọi trường hợp. Biện pháp phải dựa trên yếu tố đang làm giảm lợi nhuận.
Tối ưu giá bán và chiết khấu
Doanh nghiệp nên đánh giá lợi nhuận theo từng mức giá thay vì chỉ theo doanh thu. Một chương trình giảm giá có thể tăng số lượng bán nhưng làm tổng lợi nhuận giảm nếu mức tăng sản lượng không đủ bù phần biên bị mất.
Khi xem xét giảm giá, có thể tính sản lượng cần tăng để giữ nguyên lợi nhuận gộp.
Giả sử giá bán là 500.000 đồng, giá vốn 300.000 đồng, lợi nhuận gộp mỗi sản phẩm là 200.000 đồng. Nếu giảm giá còn 450.000 đồng, lợi nhuận gộp chỉ còn 150.000 đồng. Để giữ nguyên tổng lợi nhuận gộp, sản lượng phải tăng:
200.000 ÷ 150.000 = 1,33 lần
Nghĩa là sản lượng cần tăng khoảng 33,3%. Nếu chương trình khó tạo ra mức tăng này, giảm giá có thể làm lợi nhuận giảm dù doanh thu hoặc số đơn tăng.
Giảm giá vốn
Giá vốn có thể được tối ưu thông qua:
- Đàm phán lại với nhà cung cấp
- Điều chỉnh quy cách hoặc vật liệu
- Tăng độ chính xác của dự báo mua hàng
- Giảm hao hụt và phế phẩm
- Tối ưu lô sản xuất
- Tìm nguồn cung thay thế
- Chuẩn hóa đóng gói đầu vào
Tuy nhiên, giảm giá vốn không nên làm suy giảm chất lượng đến mức tăng hoàn hàng, bảo hành hoặc mất khách. Cần đánh giá tổng chi phí thay vì chỉ nhìn giá mua.
Kiểm soát chi phí quảng cáo
Ngân sách quảng cáo cần được giới hạn bởi lợi nhuận sản phẩm, không chỉ bởi doanh thu tạo ra. Một chiến dịch có doanh thu cao vẫn có thể lỗ nếu chi phí thu hút đơn hàng vượt phần lợi nhuận trước quảng cáo.
Doanh nghiệp nên đặt ngưỡng chi phí quảng cáo tối đa dựa trên:
Chi phí quảng cáo tối đa trên một đơn = Doanh thu thuần trên đơn − Các chi phí khác − Mức lợi nhuận mục tiêu
Ngưỡng này khác nhau giữa các sản phẩm. Không nên dùng một tỷ lệ chi phí quảng cáo chung cho toàn bộ danh mục nếu biên lợi nhuận của các SKU khác nhau.
Giảm chi phí hoàn hàng và phục vụ
Nếu lợi nhuận bị bào mòn bởi hoàn trả hoặc chăm sóc sau bán, nguyên nhân có thể nằm ở mô tả sản phẩm, chất lượng, đóng gói, hướng dẫn sử dụng hoặc lựa chọn đơn vị vận chuyển.
Giải pháp không nhất thiết là giảm ngân sách dịch vụ. Doanh nghiệp cần xử lý nguồn gây lỗi để giảm tổng chi phí phát sinh.
Tối ưu danh mục và bán kèm
Một số sản phẩm có thể không tạo nhiều lợi nhuận riêng nhưng giúp bán thêm sản phẩm có biên cao. Trong trường hợp này, cần đo lợi nhuận theo giỏ hàng hoặc nhóm khách hàng, thay vì kết luận chỉ từ một SKU.
Tuy nhiên, vai trò kéo theo doanh số phải được chứng minh bằng dữ liệu đơn hàng. Không nên giữ một sản phẩm lỗ chỉ dựa trên giả định rằng nó “thu hút khách”.
Thiết lập quy trình kiểm soát lợi nhuận định kỳ
Kiểm soát lợi nhuận là một quy trình liên tục, không phải báo cáo được lập một lần.
Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào
Mỗi SKU cần có mã thống nhất giữa hệ thống bán hàng, kho, kế toán, quảng cáo và vận chuyển. Nếu cùng một sản phẩm có nhiều mã khác nhau, doanh thu và chi phí sẽ khó ghép chính xác.
Các trường dữ liệu tối thiểu gồm:
- Mã SKU
- Kênh bán
- Số lượng bán và hoàn
- Doanh thu trước giảm trừ
- Chiết khấu
- Doanh thu thuần
- Giá vốn
- Phí bán hàng
- Chi phí giao nhận
- Chi phí quảng cáo
- Chi phí bảo hành và hoàn trả
- Chi phí chung phân bổ
Đối soát dữ liệu
Tổng doanh thu, giá vốn và chi phí trong báo cáo theo sản phẩm phải khớp với báo cáo tài chính hoặc báo cáo quản trị tổng thể trong cùng kỳ. Nếu tổng dữ liệu theo SKU không khớp số liệu toàn doanh nghiệp, lợi nhuận của từng sản phẩm chưa đáng tin cậy.
Theo dõi theo nhiều chiều
Ngoài SKU, doanh nghiệp nên có khả năng xem lợi nhuận theo:
- Kênh bán
- Khu vực
- Nhóm khách hàng
- Chương trình khuyến mãi
- Nhân viên bán hàng
- Tháng hoặc tuần
- Đơn hàng hoặc giỏ hàng
Cùng một sản phẩm có thể có lợi nhuận tốt trên website nhưng kém hiệu quả trên sàn vì phí nền tảng và chiết khấu khác nhau.
Thiết lập cảnh báo
Có thể đặt cảnh báo khi:
- Biên lợi nhuận giảm dưới mức mục tiêu nội bộ
- Giá vốn tăng vượt ngưỡng cho phép
- Chi phí quảng cáo trên đơn vượt giới hạn
- Tỷ lệ hoàn trả tăng bất thường
- Lợi nhuận đóng góp chuyển sang âm
- Số ngày tồn kho vượt kế hoạch
Ngưỡng cảnh báo nên được xây dựng theo kinh tế thực tế của từng nhóm sản phẩm, không sao chép máy móc một tỷ lệ chung.
Quy định người chịu trách nhiệm
Mỗi vấn đề phải gắn với người có khả năng xử lý:
- Bộ phận mua hàng chịu trách nhiệm về giá mua và điều khoản cung ứng
- Bộ phận sản xuất chịu trách nhiệm về định mức, năng suất và hao hụt
- Bộ phận marketing chịu trách nhiệm về chi phí quảng cáo
- Bộ phận bán hàng chịu trách nhiệm về giá và chiết khấu
- Bộ phận vận hành chịu trách nhiệm về giao hàng, đóng gói và hoàn trả
- Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm về phương pháp tính và đối soát dữ liệu
Báo cáo chỉ tạo giá trị khi dẫn đến hành động cụ thể.
Những sai lầm thường làm sai lệch lợi nhuận sản phẩm
Sai lầm phổ biến nhất là xem giá bán trừ giá nhập là lợi nhuận. Kết quả này bỏ qua toàn bộ chi phí đưa sản phẩm đến khách hàng.
Sai lầm thứ hai là dùng doanh thu trước chiết khấu và hoàn hàng. Sản phẩm khuyến mãi mạnh sẽ bị đánh giá cao hơn thực tế.
Sai lầm thứ ba là phân bổ mọi chi phí theo doanh thu. Phương pháp này đơn giản nhưng không phản ánh mức tiêu thụ nguồn lực của từng sản phẩm.
Sai lầm thứ tư là chỉ nhìn tỷ suất lợi nhuận. Tỷ suất cao không đồng nghĩa với tổng lợi nhuận cao, tốc độ quay vòng tốt hoặc hiệu quả sử dụng vốn tốt.
Sai lầm thứ năm là loại bỏ sản phẩm có lợi nhuận sau phân bổ âm mà không kiểm tra lợi nhuận đóng góp. Nếu chi phí cố định vẫn tồn tại sau khi ngừng sản phẩm, quyết định loại bỏ có thể không cải thiện kết quả chung.
Sai lầm cuối cùng là sử dụng dữ liệu của một kỳ quá ngắn. Lợi nhuận có thể bị ảnh hưởng bởi mùa vụ, chiến dịch quảng cáo, biến động giá đầu vào hoặc một đợt hoàn hàng bất thường. Doanh nghiệp nên xem cả dữ liệu kỳ hiện tại, xu hướng nhiều kỳ và nguyên nhân biến động.
Mô hình kiểm soát lợi nhuận sản phẩm có thể áp dụng ngay
Một quy trình thực tế có thể được triển khai theo sáu bước:
- Chuẩn hóa mã SKU và kết nối dữ liệu doanh thu, kho, quảng cáo, vận chuyển
- Tính doanh thu thuần sau mọi khoản giảm trừ
- Gắn giá vốn và chi phí trực tiếp vào từng SKU
- Phân bổ chi phí chung theo yếu tố gây phát sinh
- Theo dõi lợi nhuận gộp, lợi nhuận đóng góp và lợi nhuận sau phân bổ
- Phân tích biến động, xác định nguyên nhân và giao hành động xử lý
Trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp nên ưu tiên độ chính xác của những khoản lớn và có thể kiểm soát, chẳng hạn giá vốn, chiết khấu, quảng cáo, phí sàn, vận chuyển và hoàn hàng. Sau đó mới mở rộng sang mô hình phân bổ chi phí phức tạp hơn.
Mục tiêu không phải tạo một báo cáo kế toán hoàn hảo đến từng đồng, mà là tạo hệ thống đủ nhất quán để so sánh sản phẩm, nhận diện nguyên nhân và hỗ trợ quyết định.
Kiểm soát lợi nhuận từng sản phẩm đòi hỏi doanh nghiệp theo dõi toàn bộ chuỗi kinh tế của một SKU: từ doanh thu thuần, giá vốn, chi phí bán hàng đến nguồn lực vận hành mà sản phẩm sử dụng. Chỉ số trung tâm nên là lợi nhuận đóng góp, kết hợp với lợi nhuận gộp, lợi nhuận sau phân bổ, tốc độ quay vòng và dòng tiền.
Khi dữ liệu được ghi nhận đúng và chi phí được phân bổ theo nguyên nhân phát sinh, doanh nghiệp có thể nhận ra sản phẩm nào đáng mở rộng, sản phẩm nào cần điều chỉnh giá hoặc chi phí, và sản phẩm nào nên thu hẹp. Giá trị lớn nhất của báo cáo lợi nhuận sản phẩm không nằm ở con số cuối cùng, mà ở khả năng chỉ ra chính xác lợi nhuận đang được tạo ra hoặc bị mất đi tại đâu.
Hỏi đáp về Lợi nhuận sản phẩm
Bao lâu nên phân tích lợi nhuận từng sản phẩm một lần?
Các chỉ số bán hàng và lợi nhuận đóng góp có thể được theo dõi hằng tuần đối với doanh nghiệp có số lượng giao dịch lớn. Báo cáo đầy đủ sau phân bổ thường phù hợp với chu kỳ tháng. Khi giá đầu vào, phí sàn hoặc chi phí quảng cáo biến động mạnh, cần cập nhật sớm hơn.
Sản phẩm có lợi nhuận đóng góp dương nhưng lợi nhuận sau phân bổ âm có nên ngừng bán không?
Chưa thể kết luận ngay. Cần kiểm tra chi phí cố định nào thực sự biến mất nếu ngừng sản phẩm. Nếu phần lớn chi phí vẫn tồn tại, loại bỏ sản phẩm có thể làm tổng lợi nhuận giảm vì doanh nghiệp mất phần đóng góp dùng để bù chi phí chung.
Có nên phân bổ toàn bộ chi phí quản lý xuống từng SKU không?
Có thể phân bổ để phục vụ đánh giá dài hạn, nhưng cần tách riêng khỏi lợi nhuận đóng góp và sử dụng cơ sở hợp lý. Các khoản quản lý không có quan hệ rõ với từng SKU không nên được dùng một mình để quyết định dừng sản phẩm.
Khi nào một sản phẩm được xem là đang bán lỗ?
Ở cấp độ trực tiếp, sản phẩm bán lỗ khi doanh thu thuần không đủ bù giá vốn và các chi phí biến đổi phát sinh do bán sản phẩm đó. Khi lợi nhuận đóng góp âm, mỗi đơn hàng bổ sung làm tổng lợi nhuận giảm.
Nên ưu tiên tổng lợi nhuận hay tỷ suất lợi nhuận?
Cần sử dụng cả hai. Tổng lợi nhuận phản ánh quy mô đóng góp, còn tỷ suất phản ánh chất lượng của mỗi đồng doanh thu. Quyết định danh mục còn phải xét tốc độ quay vòng, vốn tồn kho, rủi ro và năng lực vận hành.
